增田

增田
Zēngtián
tăng điền

Tăng Điền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tăng Điền

    • Masuda là một họ của Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.