墙垣

墙垣
qiángyuán
tường viên

tường thấp; bờ tường

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tường thấp; bờ tường

    • Bức tường này rất cao.

  2. danh từ

    hàng rào; hàng rào bao quanh

    • Bức tường này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.