境域

境域
jìng
cảnh vực

phạm vi lãnh thổ; khu vực; lĩnh vực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phạm vi lãnh thổ; khu vực; lĩnh vực

    • Lãnh thổ này rất đẹp.

  2. danh từ

    cảnh vực; hoàn cảnh; tình trạng

    • Tình hình này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.