塬地

塬地
yuán

đất bằng phẳng trên cao nguyên hoàng thổ; đất canh tác mặt bằng cao nguyên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất bằng phẳng trên cao nguyên hoàng thổ; đất canh tác mặt bằng cao nguyên

    • Đất cao nguyên là dạng địa hình đặc trưng của cao nguyên hoàng thổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.