塞责

塞责
tắc trách

làm cho xong chuyện; làm qua loa cho có lệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm cho xong chuyện; làm qua loa cho có lệ

    • Anh ấy luôn tắc trách, làm việc không tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.