塞子

塞子
sāizi
tắc tử

nút chai; nút bần; nút chặn

2 nghĩa#39950
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nút chai; nút bần; nút chặn

    • Cái chai không có nút.

  2. danh từ

    nút; nút bít; nút chai

    • Cái nút này quá lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.