堆栈

堆栈
duīzhàn
đồi sạn

ngăn xếp (trong lập trình)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngăn xếp (trong lập trình)

    • Stack là một cấu trúc dữ liệu.

  2. danh từ

    kho; nhà kho; kho chứa

    • Kho này rất lớn.

  3. danh từ

    kho; nhà kho

    • Kho hàng này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.