基建

基建
jiàn
cơ kiến

cơ sở hạ tầng; công trình xây dựng cơ bản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ sở hạ tầng; công trình xây dựng cơ bản

    • Dự án cơ sở hạ tầng này rất lớn.

  2. danh từ

    cơ sở hạ tầng; đầu tư xây dựng cơ bản

    • Cơ sở hạ tầng của thành phố này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.