基尔

基尔
ěr
cơ nhĩ

Kiel (thành phố Đức)

1 nghĩa#15147
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kiel (thành phố Đức)

    • Kiel là một thành phố ở miền bắc nước Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.