基坑

基坑
kēng
cơ khanh

hố móng; hố đào móng công trình

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. hố móng; hố đào móng công trình

  2. hố móng công trình; hố đào nền móng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.