基友

基友
yǒu
cơ hữu

bạn thân (thường dùng để chỉ bạn thân nam); (lóng) bạn tình đồng giới nam

2 nghĩa#34624
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn thân (thường dùng để chỉ bạn thân nam); (lóng) bạn tình đồng giới nam

    • Anh ấy là người bạn gay tốt nhất của tôi.

  2. danh từ

    (lóng) bạn thân cùng giới; bạn gay

    • Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.