基准

基准
zhǔn
cơ chuẩn

mốc chuẩn; cơ sở tham chiếu; (trắc địa) điểm gốc

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mốc chuẩn; cơ sở tham chiếu; (trắc địa) điểm gốc

    • Tiêu chuẩn này rất quan trọng.

  2. danh từ

    tiêu chuẩn; chuẩn mực; điểm chuẩn

    • Đây là tiêu chuẩn của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.