培林

培林
péilín
bồi lâm

vòng bi; ổ trục (từ vay mượn, dùng ở Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng bi; ổ trục (từ vay mượn, dùng ở Đài Loan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.