埃及

埃及
Āi
ai cập

Ai Cập

1 nghĩa#4491
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ai Cập

    北非一个国家,首都是开罗běi fēi yī gè guójiā、shǒuduō shì kāi luó

    • Ai Cập là một quốc gia cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.