埃
bẩn; ghét; cáu bẩn
NGHĨA
- 壹名danh từ
bẩn; ghét; cáu bẩn
中很小的灰尘或污垢hěn xiǎo de huībó huò wūguò
- 。
Ở đây có rất nhiều bụi.
- 貳名danh từ
đất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời
中细小的尘土或沙粒xìxiǎo de chéntǔ huò shāLì
- 。
Ở đây có rất nhiều bụi bẩn và bụi.
- 參名danh từ
angstrom (đơn vị đo độ dài, 1 Å = 10⁻¹⁰ m)
中长度单位,十亿分之一米chángdù dānyuè, shí yì fēnzhī yī mǐ
- 肆叹thán từ
âm phiên âm "ai" hoặc "e"
中拟声词,表示惊讶、遗憾或轻微疼痛的声音nǐshēngcí, biǎoshì jīngyà, yíhàn huò qīngwēi téngtòng de shēngyīn
- ,?
Ai, bạn vẫn ổn chứ?
NGHĨA
- 壹名danh từ
bẩn; ghét; cáu bẩn
中很小的灰尘或污垢hěn xiǎo de huībó huò wūguò
- 。
Ở đây có rất nhiều bụi.
- 貳名danh từ
đất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời
中细小的尘土或沙粒xìxiǎo de chéntǔ huò shāLì
- 。
Ở đây có rất nhiều bụi bẩn và bụi.
- 參名danh từ
angstrom (đơn vị đo độ dài, 1 Å = 10⁻¹⁰ m)
中长度单位,十亿分之一米chángdù dānyuè, shí yì fēnzhī yī mǐ
- 肆叹thán từ
âm phiên âm "ai" hoặc "e"
中拟声词,表示惊讶、遗憾或轻微疼痛的声音nǐshēngcí, biǎoshì jīngyà, yíhàn huò qīngwēi téngtòng de shēngyīn
- ,?
Ai, bạn vẫn ổn chứ?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc