垣衣

垣衣
yuán
viên y

rêu dưới tường cũ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rêu dưới tường cũ

    • Trên tường mọc đầy rêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.