垒球

垒球
lěiqiú
luỹ cầu

bóng mềm; softball

1 nghĩa#34223
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng mềm; softball

    • Anh ấy thích chơi bóng mềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.