垃圾堆

垃圾堆
duī
lạp sắc đồi

đống rác; bãi rác

1 nghĩa#18717
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đống rác; bãi rác

    • Ở đây có một đống rác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.