坷垃

坷垃
khả lạp

(khẩu) cục đất; tảng đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. (khẩu) cục đất; tảng đất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.