坠马

坠马
zhuì
truỵ mã

ngã ngựa; rơi khỏi lưng ngựa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngã ngựa; rơi khỏi lưng ngựa

    • Anh ấy đã ngã ngựa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.