Tới nội dung chính

坟墓

坟墓
fénmù
phần mộ

mộ; phần mộ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4672
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mộ; phần mộ

    中埋葬死人的地方máizàng sǐrén de dìfang

    • 。

      Anh ấy đã đi thăm những ngôi mộ cổ.

  2. 貳名danh từ

    gò đất; đồi nhỏ; mộ

    中埋藏死人的地方máizàng sǐrén de dìfang

    • 。

      Anh ấy được chôn cất trong mộ.

坟
fén
phần
BỘ THỦ⼟
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu