坚牢

坚牢
jiānláo
kiên lao

mạnh; cường tráng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mạnh; cường tráng

    • Cây cầu này rất kiên cố.

  2. tính từ

    dai giòn; dai và đàn hồi

    • Cái bàn này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.