坚壁

坚壁
jiān
kiên bích

cất giấu (lương thực, vật tư); kiên bích (phòng thủ vững chắc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cất giấu (lương thực, vật tư); kiên bích (phòng thủ vững chắc)

    • Họ kiên bích thanh dã, không để lại bất cứ thứ gì cho kẻ địch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.