块菌

块菌
kuàijūn
khối khuẩn

nấm cục; nấm truffle (Tuber spp.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nấm cục; nấm truffle (Tuber spp.)

    • Nấm cục là một loại nguyên liệu quý giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)BỘ
  • quyết(quyết đoán, cắt đứt)HÀI THANH

Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.