块煤

块煤
kuàiméi
khối môi

than cục; than đá cục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    than cục; than đá cục

    • Khối than này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)BỘ
  • quyết(quyết đoán, cắt đứt)HÀI THANH

Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.