坐禅

坐禅
zuòchán
toạ thiền

ngồi thiền; tọa thiền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngồi thiền; tọa thiền

    • Anh ấy ngồi thiền mỗi sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tòng(hai người cùng nhau)HỘI Ý
  • thổ(đất)BỘ

Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.