坏笑

坏笑
huàixiào
hoại tiếu

cười ngớ ngẩn; cười ngây ngô

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. cười ngớ ngẩn; cười ngây ngô

  2. động từ

    cười ranh mãnh; cười gian xảo

    • Anh ấy cười gian một cái.

  3. động từ

    cười gian; cười tinh quái; cười ranh mãnh

    • Anh ấy cười khẩy một cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.