坏水

坏水
huàishuǐ
hoại thuỷ

mưu mô thâm hiểm; trò bẩn; mẹo độc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mưu mô thâm hiểm; trò bẩn; mẹo độc

    • Anh ta đầy rẫy những trò xấu xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.