场区

场区
chǎng
trường khu

khu vực sân (thể thao)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực sân (thể thao)

    • Khu vực này rất lớn.

  2. danh từ

    khu vực trường (trong sản xuất chip)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.