地面水

地面水
miànshuǐ
địa diện thuỷ

nước mặt; nước bề mặt đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước mặt; nước bề mặt đất

    • Nước mặt là nguồn tài nguyên nước quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.