地调

地调
diào
địa điệu

khảo sát địa chất (viết tắt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khảo sát địa chất (viết tắt)

    • Cục Khảo sát Địa chất đã công bố báo cáo mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.