地衣

地衣
địa y

địa y; rêu đá (lichen)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    địa y; rêu đá (lichen)

    • Địa y là một dạng cộng sinh giữa nấm và tảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.