地瓜面

地瓜面
guāmiàn
địa qua miến

mì khoai lang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mì khoai lang

    • Tôi thích ăn mì khoai lang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.