地堡

地堡
bǎo
địa bảo

hầm trú ẩn; boongke (công sự ngầm)

1 nghĩa#22659
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hầm trú ẩn; boongke (công sự ngầm)

    • Cái địa bảo này rất kiên cố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.