地域

地域
địa vực

phân khu; khu vực; (máy tính) phân vùng

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#28913
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phân khu; khu vực; (máy tính) phân vùng

    • Khu vực này rất đẹp.

  2. danh từ

    một vùng; một phía; một bên

  3. danh từ

    một phía; một bên; một vùng

    • Khu vực này rất rộng lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.