地坛

地坛
tán
địa đàn

Địa Đàn (đàn tế Thần Đất ở Bắc Kinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Địa Đàn (đàn tế Thần Đất ở Bắc Kinh)

    • Địa Đàn nằm ở phía bắc Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.