地力

地力
địa lực

độ màu mỡ của đất; địa lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độ màu mỡ của đất; địa lực

    • Độ màu mỡ của mảnh đất này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.