地书

地书
shū
địa thư

thư pháp viết trên đất (dùng cọ lớn nhúng nước)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thư pháp viết trên đất (dùng cọ lớn nhúng nước)

    • Anh ấy viết thư pháp trên mặt đất trong công viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.