Tới nội dung chính

在我看来

在我看来
zàiwǒkànlái
tại ngã khán lai

theo ý tôi; theo tôi thì

1 nghĩa#5486
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    theo ý tôi; theo tôi thì

    中按照我的想法;从我的观点看ànzhào wǒ de xiǎngfǎ; cóng wǒ de guāndiǎn kàn

在
zài
tại
BỘ THỦ⼟
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu