在建

在建
zàijiàn
tại kiến

đang xây dựng; đang thi công

1 nghĩa#49306
NGHĨA

NGHĨA

  1. đang xây dựng; đang thi công

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.