圣诞

圣诞
Shèngdàn
thánh đản

Giáng Sinh

3 nghĩa#3506
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Giáng Sinh

    基督教纪念耶稣出生的节日jīdàojiào jìniàn yēsū chūshēng de jiérì

    • Chúc mừng Giáng sinh!

  2. danh từ

    Giáng Sinh

    纪念耶稣诞生的西方节日jìniàn Yēsū dànshēng de xīfāng jiérì

    • Giáng sinh là ngày 25 tháng 12.

  3. danh từ

    ngày sinh nhật của Hoàng đế đương nhiệm

    皇帝的生日huángdì de shēngrì

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.