圣水

圣水
shèngshuǐ
thánh thuỷ

nước thánh

1 nghĩa#21814
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước thánh

    • Mục sư dùng thánh thủy để rửa tội cho em bé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.