土语

土语
thổ ngữ

tiếng địa phương; thổ ngữ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng địa phương; thổ ngữ

    • Anh ấy có thể nói nhiều loại thổ ngữ.

  2. danh từ

    tiếng địa phương; thổ ngữ; tiếng lóng vùng

    • Anh ấy có thể nói tiếng địa phương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.