土话

土话
huà
thổ thoại

tiếng địa phương; phương ngữ thổ ngữ

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng địa phương; phương ngữ thổ ngữ

    • Anh ấy có thể nói tiếng địa phương.

  2. danh từ

    tiếng lóng; thổ ngữ; ngôn ngữ bình dân

    • Anh ấy có thể nói nhiều tiếng lóng.

  3. danh từ

    tiếng địa phương; thổ ngữ

  4. danh từ

    tiếng địa phương; thổ ngữ; tiếng lóng vùng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.