- 土thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
người bản địa; thổ dân
người bản địa; thổ dân
Người thổ dân là cư dân nguyên thủy của vùng đất này.
thổ dân; người bản địa; bản địa
người bản địa; thổ dân
người bản địa; thổ dân
Người thổ dân là cư dân nguyên thủy của vùng đất này.
thổ dân; người bản địa; bản địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.