- 土thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
trâu đất ngựa gỗ (hình thức không có thực chất) [thành ngữ]
trâu đất ngựa gỗ (hình thức không có thực chất) [thành ngữ]
Đây chỉ là hình thức không có thực chất, không có ý nghĩa thực tế.
đồ vô dụng; vật vô giá trị [thành ngữ]
trâu đất ngựa gỗ (hình thức không có thực chất) [thành ngữ]
trâu đất ngựa gỗ (hình thức không có thực chất) [thành ngữ]
Đây chỉ là hình thức không có thực chất, không có ý nghĩa thực tế.
đồ vô dụng; vật vô giá trị [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.