Tới nội dung chính

圜

圜
huán
hoàn
⼞bộ vi · 16 nét

vòng tròn; chu kỳ; tuần; họ Chu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vòng tròn; chu kỳ; tuần; họ Chu

    • 。

      Cái vòng này rất tròn.

  2. 貳动động từ

    bao quanh; vòng quanh

    • 。

      Tường thành bao quanh thành phố.

圜
huán
hoàn
BỘ THỦ⼞
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu