四面

四面
miàn
tứ diện

các bên; các phía; mọi phía

1 nghĩa#26749
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    các bên; các phía; mọi phía

    • Ngôi nhà này bốn phía đều là cửa sổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.