四诊

四诊
zhěn
tứ chẩn

bốn phương pháp chẩn đoán trong y học cổ truyền: vọng chẩn (quan sát), văn chẩn (nghe và ngửi), vấn chẩn (hỏi bệnh), thiết chẩn (bắt mạch và sờ nắn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bốn phương pháp chẩn đoán trong y học cổ truyền: vọng chẩn (quan sát), văn chẩn (nghe và ngửi), vấn chẩn (hỏi bệnh), thiết chẩn (bắt mạch và sờ nắn)

    • Tứ chẩn của Đông y rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.