Tới nội dung chính

囔

囔
nāng
nang
⼝bộ khẩu · 25 nét

lầm bầm; nói lí nhí; nói ú ớ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lầm bầm; nói lí nhí; nói ú ớ

    • 。

      Anh ấy luôn thích lẩm bẩm.

囔
nāng
nang
BỘ THỦ⼝
25 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu